Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on the right track

on the right track

/ɒn ðə raɪt træk/◆thành ngữ
đang trên đường đúng

After months of hard work, the project is finally on the right track.

Sau nhiều tháng cố gắng, dự án cuối cùng đã trên đường đúng.


◆ Nghĩa thực sự
Đang tiến triển theo hướng đúng, tiến bộ như mong đợi.
¶ Nghĩa đen
Đang trên đường đúng.
Phân tích nghĩa đen
ontrên+theđịnh từ+rightđúng+trackđường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một con đường dẫn đến mục tiêu mong muốn, tượng trưng cho sự tiến bộ theo hướng đúng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm đang làm dự án gặp nhiều khó khăn nhưng sau khi điều chỉnh lại phương pháp làm việc, họ bắt đầu tiến triển theo hướng đúng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa tiếng Anh để mô tả sự tiến bộ trong công việc hoặc học tập.
thông thường

Đang tiến triển theo hướng đúng, tiến bộ như mong đợi.

With the new manager, the team is on the right track to success.

Với quản lý mới, đội đã trên đường đúng hướng đến thành công.

Thường dùng để nói về tiến bộ trong công việc, học tập, hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

get on the right trackbắt đầu tiến triển theo hướng đúng

Từ đồng nghĩa

making progressheading in the right direction

Từ trái nghĩa

off trackgoing nowhere

Cụm từ liên quan

off trackthành ngữ
đang đi sai hướng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả sự tiến bộ theo hướng mong muốn trong công việc, học tập, hoặc dự án.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống vật lý

Không dùng để mô tả đường đi thực tế, chỉ dùng để nói về tiến trình hoặc tiến độ.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về đường đi đúng hướng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc dự án để mô tả sự tiến bộ theo hướng mong muốn.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.