Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on the ball

on the ball

/ɑn ðə bɔl/◆thành ngữ
nhạy bén

The manager was really on the ball during the meeting, answering every question without hesitation.

Người quản lý thực sự nhạy bén trong cuộc họp, trả lời mọi câu hỏi mà không chút do dự.


◆ Nghĩa thực sự
nhạy bén, nhanh chóng nắm bắt tình huống hoặc thông tin
¶ Nghĩa đen
ở trạng thái sẵn sàng bắt bóng
Phân tích nghĩa đen
onở trạng thái+the ballquả bóng (trong thể thao)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vận động viên thể thao tập trung cao độ để bắt bóng, từ đó gợi lên ý nghĩa về sự tỉnh táo và nhạy bén.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên văn phòng nhanh chóng xử lý email quan trọng trước deadline, hoặc một sinh viên nắm bắt nhanh chóng kiến thức mới trong lớp học.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ thể thao Mỹ (bóng chày), nơi người chơi phải tập trung tuyệt đối để bắt bóng. Cụm từ này dần được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi sự nhanh nhạy.
thông thường

nhạy bén, nhanh nhạy, xử lý tình huống tốt

She’s always on the ball when it comes to technology trends.

Cô ấy luôn nhạy bén với các xu hướng công nghệ.

The team is on the ball and ready to tackle any challenge.

Đội nhóm rất nhạy bén và sẵn sàng đối mặt mọi thử thách.

Thường dùng để khen ngợi ai đó nhanh nhạy, xử lý tình huống tốt hoặc nắm bắt thông tin kịp thời.

Cụm từ kết hợp

stay on the ballgiữ nhạy bénkeep someone on the ballkhiến ai đó nhạy bén

Từ đồng nghĩa

alertsharpquick-wittedon the ball

Từ trái nghĩa

slowunpreparedclueless

Cụm từ liên quan

in the loopcụm từ
nắm bắt thông tin kịp thời
on the same pagecụm từ
hiểu nhau, thống nhất

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Cụm 'on the ball' thường đi kèm với động từ 'be' (e.g., 'He is on the ball'). Có thể thay thế bằng 'nhạy bén' hoặc 'nhanh nhạy' trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm này không liên quan đến bóng thể thao mà mang nghĩa bóng (nhạy bén, tỉnh táo). Tránh hiểu theo nghĩa đen như 'trên quả bóng'.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ thể thao, đặc biệt là bóng chày (baseball), nơi người chơi phải tập trung cao độ để bắt bóng. Từ thế kỷ 20, cụm từ này được mở rộng nghĩa sang lĩnh vực khác để chỉ sự tỉnh táo, nhạy bén.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc công việc để khen ngợi sự nhanh nhạy. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp luật hay học thuật.

Phân tích từ

on
ở trạng thái
preposition
+
the ball
trong trạng thái tập trung cao độ (như bắt bóng)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.