Looking up...
The manager was really on the ball during the meeting, answering every question without hesitation.
Người quản lý thực sự nhạy bén trong cuộc họp, trả lời mọi câu hỏi mà không chút do dự.
nhạy bén, nhanh nhạy, xử lý tình huống tốt
She’s always on the ball when it comes to technology trends.
Cô ấy luôn nhạy bén với các xu hướng công nghệ.
The team is on the ball and ready to tackle any challenge.
Đội nhóm rất nhạy bén và sẵn sàng đối mặt mọi thử thách.
Thường dùng để khen ngợi ai đó nhanh nhạy, xử lý tình huống tốt hoặc nắm bắt thông tin kịp thời.
Cụm 'on the ball' thường đi kèm với động từ 'be' (e.g., 'He is on the ball'). Có thể thay thế bằng 'nhạy bén' hoặc 'nhanh nhạy' trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh.
Cụm này không liên quan đến bóng thể thao mà mang nghĩa bóng (nhạy bén, tỉnh táo). Tránh hiểu theo nghĩa đen như 'trên quả bóng'.
Xuất phát từ thể thao, đặc biệt là bóng chày (baseball), nơi người chơi phải tập trung cao độ để bắt bóng. Từ thế kỷ 20, cụm từ này được mở rộng nghĩa sang lĩnh vực khác để chỉ sự tỉnh táo, nhạy bén.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc công việc để khen ngợi sự nhanh nhạy. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp luật hay học thuật.