nuclear

/ˈnuːkliər/
hạt nhân

Nuclear energy is a clean source of power.

Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng sạch.


Công nghệ
chuyên ngành

Thuộc về hạt nhân của nguyên tử, liên quan đến năng lượng hạt nhân.

The nuclear reactor produces electricity.

Nồi hơi hạt nhân sản xuất điện.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực năng lượng và công nghệ.

political

Thuộc về vũ khí hạt nhân hoặc liên quan đến chiến tranh hạt nhân.

The nuclear arms race was a major concern during the Cold War.

Cuộc chạy đua vũ khí hạt nhân là một vấn đề lớn trong Chiến tranh Lạnh.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị và an ninh quốc tế.

Y học
Y tế

Thuộc về y học hạt nhân, liên quan đến việc sử dụng các hạt nhân phóng xạ trong y tế.

Nuclear medicine is used for diagnosing and treating diseases.

Y học hạt nhân được sử dụng để chẩn đoán và điều trị bệnh tật.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.

Cụm từ kết hợp

nuclear energynăng lượng hạt nhânnuclear powernăng lượng hạt nhânnuclear weaponvũ khí hạt nhânnuclear mediciney học hạt nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nuclear familycụm từ
gia đình hạt nhân
nuclear wintercụm từ
mùa đông hạt nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về năng lượng hạt nhân hoặc y học hạt nhân, hãy đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'nuclear' và 'nucleus'

'Nuclear' liên quan đến hạt nhân, trong khi 'nucleus' là từ chỉ hạt nhân của một nguyên tử.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'nucleus' có nghĩa là 'hạt nhân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'nuclear' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, y tế và chính trị.

Phân tích từ

nu-
hạt nhân
prefix
+
-clear
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt