nurse
y táThe nurse checked the patient's vital signs.
Y tá đã kiểm tra các chỉ số sinh học của bệnh nhân.
Người có chuyên môn về chăm sóc sức khỏe, thường làm việc trong bệnh viện hoặc phòng khám.
She became a nurse after graduating from medical school.
Cô ấy trở thành y tá sau khi tốt nghiệp trường y.
Từ này thường dùng để chỉ người phụ nữ, nhưng cũng có thể dùng cho nam y tá.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'nurse' có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng trong tiếng Việt, 'y tá' thường dùng cho nữ, còn nam thường gọi là 'y sĩ'.
Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên ngành
Trong lĩnh vực y tế, 'nurse' là từ chuyên ngành và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'nurse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrix' (người nuôi dưỡng).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'nurse' thường dùng để chỉ người phụ nữ, nhưng hiện nay cũng có thể dùng cho nam y tá. Trong tiếng Việt, từ 'y tá' không phân biệt giới tính.