new business

/njuː ˈbɪznəs/
doanh nghiệp mới

She decided to start a new business selling organic skincare products.

Cô ấy quyết định bắt đầu một doanh nghiệp mới bán sản phẩm chăm sóc da hữu cơ.


Kinh doanh
trang trọng

Một doanh nghiệp mới được thành lập hoặc một dự án kinh doanh mới được khởi động.

The government offers grants to support new businesses in rural areas.

Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để hỗ trợ các doanh nghiệp mới ở các khu vực nông thôn.

Thường liên quan đến việc khởi nghiệp hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

start a new businessbắt đầu một doanh nghiệp mớinew business opportunitiescác cơ hội kinh doanh mới

Cụm từ liên quan

new venturecụm từ
dự án kinh doanh mới
startupcụm từ
doanh nghiệp mới được thành lập

Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh hoặc khi thảo luận về kế hoạch phát triển.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'new business' được sử dụng khi nói về một doanh nghiệp mới được thành lập, không phải chỉ đơn giản là một sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Nguồn gốc từ

Từ 'new' (mới) và 'business' (kinh doanh) kết hợp để chỉ một hoạt động kinh doanh mới.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp hoặc phát triển thị trường.

Phân tích từ

new
mới
adjective
+
business
kinh doanh
noun
Từ Điển Anh Việt