existing company
công ty đã tồn tạiThe startup plans to acquire an existing company.
Công ty khởi nghiệp này dự định mua lại một công ty đã tồn tại.
Kinh doanh
trang trọng
Một công ty đã được thành lập và hoạt động trước đây, thường được mua lại hoặc hợp nhất bởi một công ty khác.
The acquisition of an existing company can provide immediate revenue.
Mua lại một công ty đã tồn tại có thể mang lại doanh thu ngay lập tức.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và đầu tư.
Cụm từ kết hợp
acquire an existing companymua lại một công ty đã tồn tạimerge with an existing companyhợp nhất với một công ty đã tồn tại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Thường được sử dụng để mô tả một công ty đã hoạt động trước đó và có thể được mua lại hoặc hợp nhất.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Luôn xác định rõ công ty đã tồn tại là công ty nào và trong ngữ cảnh nào.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'existing' (đã tồn tại) và 'company' (công ty).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là trong các giao dịch mua lại hoặc hợp nhất.
Phân tích từ
existing
đã tồn tại
adjectivecompany
công ty
nounTừ Điển Anh Việt