midpoint
điểm giữaThe midpoint of the journey was marked by a small rest stop.
Điểm giữa hành trình được đánh dấu bởi một nơi nghỉ nhỏ.
trang trọng
Điểm nằm giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách hoặc thời gian nhất định.
The midpoint of the line segment is equidistant from both endpoints.
Điểm giữa đoạn thẳng cách đều hai điểm cuối.
Thường dùng trong toán học, vật lý và các lĩnh vực kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
midpoint of a lineđiểm giữa một đường thẳngmidpoint of a journeyđiểm giữa hành trìnhmidpoint of a projectđiểm giữa một dự án
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng 'midpoint' chỉ được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến vị trí chính giữa, không chỉ đơn giản là 'middle'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'mid' (giưa) và 'point' (điểm).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm chính giữa một khoảng cách hoặc quá trình.
Phân tích từ
mid
giưa
prefixpoint
điểm
rootTừ Điển Anh Việt