Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. median

median

/ˈmiːdiən/
số trung vị

The median income in the city is $50,000.

Thu nhập trung vị ở thành phố là 50.000 đô la.


chuyên ngành

Giá trị nằm giữa trong một tập hợp dữ liệu đã sắp xếp theo thứ tự tăng dần.

In the data set {3, 5, 7, 9, 11}, the median is 7.

Trong tập dữ liệu {3, 5, 7, 9, 11}, số trung vị là 7.

Khác với giá trị trung bình (mean), số trung vị không bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ (outliers).

chuyên ngành

Thuộc về đường thẳng chia đôi một hình thành hai phần bằng nhau.

The median of a triangle is a line segment joining a vertex to the midpoint of the opposite side.

Đường trung tuyến của một tam giác là đoạn thẳng nối một đỉnh với trung điểm của cạnh đối diện.

Trong hình học, thuật ngữ 'median' thường được dịch là 'đường trung tuyến'.

chuyên ngành

Thuộc về giới tính thứ ba trong một quần thể sinh học.

The study examined the median population of a species.

Nghiên cứu đã khảo sát quần thể trung vị của một loài.

Ít phổ biến hơn trong tiếng Việt so với hai nghĩa thống kê và hình học.

Cụm từ kết hợp

median incomethu nhập trung vịmedian valuegiá trị trung vịmedian ageđộ tuổi trung vịmedian lineđường trung tuyến

Từ đồng nghĩa

middle valuemidpointcentral tendency

Từ trái nghĩa

meanmodeoutlier

Mẹo hay

Phân biệt median, mean, mode

Hãy nhớ: median là giá trị giữa, mean là trung bình cộng, mode là giá trị xuất hiện nhiều nhất. Ví dụ: {1, 2, 3, 4, 100} có median=3, mean=22, mode không tồn tại.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng median?

Sử dụng median khi dữ liệu có các giá trị ngoại lệ (outliers) hoặc phân phối không đối xứng. Nó phản ánh giá trị đại diện tốt hơn mean trong những trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'medianus', nghĩa là 'ở giữa', xuất phát từ 'medius' (trung tâm). Thuật ngữ này được sử dụng trong toán học từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'median' thường được dịch là 'số trung vị' trong thống kê. Trong hình học, nó được dịch là 'đường trung tuyến'. Tránh nhầm lẫn với 'mean' (trung bình) hoặc 'mode' (yếu vị).

Phân tích từ

medi-
ở giữa
root
+
-an
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.