menstrual period

/ˈmɛn.stru.əl ˈpɪə.ri.əd/
chuyến đi hằng tháng

She experiences discomfort during her menstrual period.

Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong chuyến đi hằng tháng của mình.


Y học
chuyên ngành

Chuyến đi hằng tháng của cơ thể nữ giới, khi lớp nội mô tử cung bị thải ra cùng với máu và mô tử cung.

Menstrual periods typically last between 3 to 7 days.

Chuyến đi hằng tháng thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày.

Thời gian và triệu chứng có thể khác nhau tùy theo cá nhân.

Cụm từ kết hợp

menstrual cyclechuyến đi hằng thángmenstrual painđau bụng kinhmenstrual crampscơn co thắt kinh nguyệt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

on her periodcụm từ
đang có kinh nguyệt

Mẹo hay

Cách nói thân mật

Trong cuộc sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'chuyến đi hằng tháng' thay vì 'kinh nguyệt'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Tránh sử dụng 'menstrual period' trong các bối cảnh không liên quan đến y học.

Nguồn gốc từ

Từ 'menstrual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mensis' (tháng), 'menstruus' (hằng tháng). 'Period' có nghĩa là chu kỳ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'chuyến đi hằng tháng' là cách nói thân mật, trong khi 'kinh nguyệt' là từ chính thức.

Phân tích từ

menstrual
liên quan đến kinh nguyệt
root
+
period
chu kỳ
root
Từ Điển Anh Việt