Looking up...
She had a memory lapse and forgot her friend's name.
Cô ấy bị sự quên tạm thời và quên tên bạn của mình.
Sự quên tạm thời hoặc mất trí nhớ ngắn hạn, thường không nghiêm trọng và có thể xảy ra với bất kỳ ai.
The witness experienced a memory lapse during the trial and couldn't recall the details.
Người chứng kiến bị sự quên tạm thời trong phiên tòa và không thể nhớ lại chi tiết.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quên nhỏ, không liên quan đến bệnh lý.
Sử dụng 'memory lapse' cho các tình huống quên nhỏ, không nghiêm trọng. Đối với các vấn đề trí nhớ nghiêm trọng, dùng các từ khác như 'cognitive decline'.
Không hiểu 'memory lapse' là một bệnh lý, mà chỉ là tình trạng quên tạm thời.
Từ 'memory' (trí nhớ) và 'lapse' (sự trôi qua, sự quên) kết hợp để chỉ tình trạng trí nhớ bị gián đoạn tạm thời.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự quên nhỏ, không nghiêm trọng. Không nên dùng để chỉ các vấn đề trí nhớ nghiêm trọng như bệnh Alzheimer.