Looking up...
She noticed memory loss after the accident.
Cô ấy nhận thấy mất trí nhớ sau tai nạn.
Sự mất khả năng nhớ hoặc quên đi thông tin đã học hoặc trải nghiệm trước đây, có thể do tuổi già, bệnh lý hoặc chấn thương não.
Alzheimer's disease is a common cause of progressive memory loss.
Bệnh Alzheimer là một nguyên nhân phổ biến gây mất trí nhớ tiến triển.
Có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào nguyên nhân.
Không nên dùng 'memory loss' để mô tả sự quên nhỏ, chỉ dùng khi có sự suy giảm nghiêm trọng.
Trong bối cảnh y khoa, 'memory loss' thường liên quan đến các bệnh lý như Alzheimer hoặc chấn thương não.
Từ 'memory' (trí nhớ) + 'loss' (sự mất mất).
Thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa để mô tả các tình trạng liên quan đến trí nhớ.