medal
huân chươngShe won a gold medal in the Olympics.
Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội.
Một vật tròn bằng kim loại, thường được trao cho người chiến thắng hoặc để vinh danh một thành tích đặc biệt.
The athlete received a bronze medal for his performance.
Vận động viên đã nhận được huy chương đồng vì thành tích của mình.
Huy chương thường được trao trong các cuộc thi thể thao, giải thưởng học tập, hoặc để vinh danh những đóng góp xã hội.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Hãy phân biệt giữa 'medal' (huy chương) và 'medallion' (một vật tròn bằng kim loại có giá trị nghệ thuật).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'medal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'medalia', có nghĩa là 'đồ kim loại nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'medal' thường được dùng để chỉ huy chương trao cho người chiến thắng, trong khi 'medallion' có thể đề cập đến một vật tròn bằng kim loại có giá trị nghệ thuật.