maximum

/ˈmæksɪməm/
số lớn nhất

The maximum speed limit on this highway is 120 km/h.

Tốc độ tối đa trên đường cao tốc này là 120 km/h.


trang trọng

Giá trị lớn nhất hoặc số lớn nhất có thể đạt được trong một phạm vi hoặc điều kiện nhất định.

She scored the maximum points in the exam.

Cô ấy đạt được điểm số cao nhất trong bài kiểm tra.

Thường dùng trong toán học, kỹ thuật, hoặc các tình huống yêu cầu giá trị tối đa.

thông thường

Số lượng lớn nhất cho phép hoặc được chấp nhận trong một tình huống nhất định.

The restaurant has a maximum of 50 guests.

Quán ăn chỉ cho phép tối đa 50 khách.

Dùng để chỉ giới hạn số lượng, thời gian, hoặc tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

maximum capacitysức chứa tối đamaximum speedtốc độ tối đamaximum limitgiới hạn tối đa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at maximumcụm từ
tại mức tối đa
reach a maximumcụm từ
đạt đến mức tối đa

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, 'maximum' thường dùng để chỉ giá trị lớn nhất của một hàm hoặc tập hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'maximus', nghĩa là 'lớn nhất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong toán học, kỹ thuật, và các tình huống yêu cầu giá trị tối đa.

Phân tích từ

max
lớn nhất
root
+
-imum
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt