may not
có thể khôngYou may not enter this area without permission.
Bạn có thể không được vào khu vực này nếu không có sự cho phép.
Dùng để chỉ khả năng hoặc sự cho phép không xảy ra một hành động hoặc sự kiện nào đó.
It may not rain tomorrow.
Có thể không mưa ngày mai.
Students may not use their phones during the exam.
Học sinh có thể không được sử dụng điện thoại trong kỳ thi.
Thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc quy định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'may not'
Dùng 'may not' để diễn tả sự không chắc chắn hoặc quy định, thay vì 'might not' hoặc 'could not'.
Quy tắc vàng
Quy tắc chính
'May not' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn diễn tả sự không chắc chắn.
Nguồn gốc từ
Từ 'may' là một động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæg', có nghĩa là 'có thể'. 'Not' là phủ định của 'may'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc quy định, thường trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.