Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make your mark

make your mark

/meɪk jɔːr mɑːrk/
để lại dấu ấn

She wanted to make her mark in the fashion industry.

Cô ấy muốn để lại dấu ấn trong ngành thời trang.


◆ Nghĩa thực sự
Để lại một ảnh hưởng hoặc dấu ấn đáng nhớ trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng.
¶ Nghĩa đen
Tạo ra một dấu vết hoặc dấu hiệu.
Phân tích nghĩa đen
maketạo ra+yourcủa bạn+markdấu vết
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc để lại một dấu vết hoặc dấu ấn trên một vật thể hoặc trong một lĩnh vực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người muốn trở thành nổi tiếng trong ngành công nghiệp thời trang bằng cách tạo ra những thiết kế độc đáo.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng để nói về sự thành công hoặc ảnh hưởng của một người trong một lĩnh vực.
thông thường

Để lại một ảnh hưởng hoặc dấu ấn đáng nhớ trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng.

He made his mark as a pioneering scientist.

Anh ấy đã để lại dấu ấn như một nhà khoa học tiên phong.

The artist made her mark on the contemporary art scene.

Nhà nghệ sĩ đã để lại dấu ấn trong thế giới nghệ thuật đương đại.

Thường dùng để nói về thành tựu hoặc ảnh hưởng lâu dài của một người trong một lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

make your mark inđể lại dấu ấn trongmake your mark onđể lại dấu ấn trên

Từ đồng nghĩa

leave your markmake an impactstand out

Từ trái nghĩa

go unnoticedfade into the background

Cụm từ liên quan

leave your markcụm từ
để lại dấu ấn
make an impactcụm từ
gây ảnh hưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để nói về thành tựu hoặc ảnh hưởng tích cực.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường dùng để nói về sự thành công hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc để lại dấu ấn hoặc ảnh hưởng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về thành tựu, ảnh hưởng hoặc sự nổi bật của một người trong một lĩnh vực.

Phân tích từ

make
tạo ra
verb
+
your
của bạn
possessive
+
mark
dấu ấn
noun
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.