maladaptive

/ˌmæləˈdæptɪv/
không thích nghi

His maladaptive coping mechanisms made his stress worse.

Cách đối phó không thích nghi của anh ấy làm căng thẳng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.


chuyên ngành

Tính chất không thích nghi, không hiệu quả hoặc gây hại trong việc đối phó với áp lực hoặc tình huống xã hội.

Maladaptive behavior can include avoidance, substance abuse, or self-harm.

Hành vi không thích nghi có thể bao gồm tránh né, lạm dụng chất gây nghiện hoặc tự làm tổn thương bản thân.

Thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các phản ứng không hiệu quả hoặc có hại.

Cụm từ kết hợp

maladaptive copingcách đối phó không thích nghimaladaptive behaviorhành vi không thích nghimaladaptive personalitycách tính không thích nghi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong tâm lý học

Từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng không hiệu quả hoặc có hại trong tâm lý học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mal-' (tồi tệ) và 'adaptive' (thích nghi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các phản ứng hoặc hành vi không hiệu quả hoặc gây hại.

Phân tích từ

mal-
tồi tệ
prefix
+
adaptive
thích nghi
root
Từ Điển Anh Việt