make amends
đền bù, sửa chữa lỗiAfter the argument, John tried to make amends by apologizing sincerely.
Sau cuộc tranh cãi, John cố gắng đền bù bằng cách xin lỗi chân thành.
trang trọng
Sửa chữa, đền bù cho hành động sai lầm hoặc gây tổn thương trước đó
The company will make amends to the affected customers.
Công ty sẽ đền bù cho các khách hàng bị ảnh hưởng.
Cần thể hiện sự chân thành trong việc sửa chữa
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường đi cùng với các động từ chỉ sự sửa chữa hoặc hành động tốt
Nguồn gốc từ
Từ 'amends' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'amendes', liên quan đến 'amender' (sửa chữa)
Ghi chú sử dụng
Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm túc trong việc sửa chữa
Từ Điển Anh Việt