Looking up...
She made a mark in the history of science.
Cô ấy đã để lại dấu ấn trong lịch sử khoa học.
Để lại dấu ấn, tác động hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ.
His innovative ideas made a mark on the industry.
Các ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã để lại dấu ấn trong ngành.
The artist made a mark with her unique style.
Nhà nghệ sĩ đã để lại dấu ấn với phong cách độc đáo của mình.
Thường dùng để nói về sự thành công, ảnh hưởng hoặc sự nổi tiếng.
Dùng cho sự thành công hoặc ảnh hưởng lớn, không dùng cho việc đánh dấu vật lý.
Thường liên quan đến sự thành công hoặc ảnh hưởng tích cực.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'make' (tạo ra) và 'mark' (dấu ấn).
Thường dùng để mô tả sự thành công hoặc ảnh hưởng của một người hoặc sự kiện.