make a decision

/meɪk ə dɪˈsɪʒən/
quyết định

After much thought, she decided to make a decision about her future.

Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã quyết định về tương lai của mình.


trang trọngthông thường

Làm ra một quyết định hoặc lựa chọn sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

The committee will meet to make a decision on the new policy.

Ban sẽ họp để quyết định về chính sách mới.

It's time to make a decision about your career path.

Đã đến lúc bạn phải quyết định về con đường nghề nghiệp của mình.

Thường được sử dụng khi cần phải lựa chọn giữa nhiều lựa chọn hoặc sau khi suy nghĩ kỹ.

Cụm từ kết hợp

make a tough decisionquyết định khó khănmake a final decisionquyết định cuối cùngmake an informed decisionquyết định có căn cứ

Cụm từ liên quan

reach a decisioncụm từ
đạt được một quyết định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức

Câu này có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Quyết định phải được cân nhắc kỹ lưỡng

Khi sử dụng 'make a decision', thường có nghĩa là quyết định đó đã được suy nghĩ kỹ lưỡng và cân nhắc cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'make' (làm) và 'decision' (quyết định), kết hợp để chỉ hành động quyết định.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định.

Phân tích từ

make
làm
root
+
a
một
article
+
decision
quyết định
root
Từ Điển Anh Việt