maison
nhàShe bought a beautiful maison in the countryside.
Cô ấy mua một ngôi nhà đẹp ở nông thôn.
trang trọng
nhà, ngôi nhà
The maison was built in the 19th century.
Ngôi nhà được xây dựng vào thế kỷ 19.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc bất động sản.
Cụm từ kết hợp
maison de campagnenhà ở nông thônmaison de villenhà ở thành phố
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'maison' thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc bất động sản, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nghĩa là 'nhà', được vay mượn vào tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả nhà có kiến trúc đẹp hoặc lịch sử.
Từ Điển Anh Việt