home

/hoʊm/
nhà

I left my keys at home.

Tôi để chìa khóa ở nhà.


chung

Nơi một người sống thường xuyên, nơi ở chính thức

She decorated her new home beautifully.

Cô ấy trang trí ngôi nhà mới của mình rất đẹp.

The fire destroyed their home.

Ngọn lửa đã phá hủy ngôi nhà của họ.

Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời như khách sạn hay nhà nghỉ.

chung

Quê hương, nơi sinh sống từ nhỏ

He returned to his home in the countryside.

Anh ấy trở về quê hương ở vùng nông thôn.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc cá nhân.

chung

Là nơi sinh sống tự nhiên của động vật hoặc thực vật

The panda's natural home is in the bamboo forests of China.

Nơi sinh sống tự nhiên của gấu trúc là trong các khu rừng tre ở Trung Quốc.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

at homeở nhàmake yourself at homecứ tự nhiên như ở nhàhome countryquê hươnghome addressđịa chỉ nhà

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bring home the baconthành ngữ
kiếm tiền nuôi gia đình
home sweet homecụm từ
không nơi nào bằng nhà mình

Mẹo hay

Phân biệt 'home' và 'house'

'Home' mang ý nghĩa tình cảm, nơi bạn cảm thấy an toàn và thuộc về, trong khi 'house' chỉ đơn thuần là tòa nhà vật lý. Ví dụ: 'My house is big' (Ngôi nhà của tôi rộng) nhưng 'My home is where my family is' (Tổ ấm của tôi là nơi có gia đình tôi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'home' trong ngữ cảnh tình cảm

Khi nói về nơi ở có ý nghĩa tình cảm hoặc quê hương, ưu tiên dùng 'home'. Ví dụ: 'I miss my home' (Tôi nhớ nhà) thay vì 'I miss my house'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hām' (nơi ở, làng), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'haimaz'. Có cùng gốc với tiếng Đức 'Heim' (nhà, quê hương) và tiếng Hà Lan 'huis' (nhà).

Ghi chú sử dụng

Từ 'home' nhấn mạnh khía cạnh tình cảm, sự thoải mái và sự gắn bó lâu dài, khác với 'house' chỉ đơn thuần là tòa nhà. Ví dụ: 'I have a house' (tôi có một ngôi nhà) nhưng 'I have a home' (tôi có một tổ ấm).

Từ Điển Anh Việt