Looking up...
The coach announced the starting lineup for the game.
Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát cho trận đấu.
danh sách các thành viên tham gia một hoạt động hoặc sự kiện
The police brought in a lineup of suspects for the witness to identify.
Cảnh sát đưa ra danh sách nghi phạm để nhân chứng nhận diện.
The band's new lineup includes two famous guitarists.
Đội hình mới của ban nhạc bao gồm hai tay guitar nổi tiếng.
Thường dùng trong thể thao, giải trí, pháp luật, hoặc kinh doanh.
hàng người đứng xếp thẳng để nhận diện (trong pháp luật)
The victim picked the suspect out of a lineup.
Nạn nhân đã chỉ ra nghi phạm trong hàng nhận diện.
Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực pháp luật.
Trong bóng đá, 'lineup' thường được dịch là 'đội hình xuất phát' hoặc 'sơ đồ chiến thuật'. Ví dụ: 'The coach changed the lineup at halftime.' → 'HLV đã thay đổi đội hình vào giờ nghỉ.'
Trong thể thao, 'lineup' chỉ đội hình thi đấu. Trong pháp luật, chỉ hàng nhận diện tội phạm. Không nên nhầm lẫn hai nghĩa này.
Từ ghép giữa 'line' (hàng) và 'up' (lên), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu dùng trong thể thao để chỉ đội hình thi đấu, sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.
Trong thể thao, 'lineup' thường đề cập đến đội hình xuất phát. Trong giải trí, đề cập đến dàn diễn viên hoặc thành viên ban nhạc. Trong pháp luật, chỉ hàng nhận diện tội phạm. Cần lưu ý ngữ cảnh để dịch chính xác.