leave out
bỏ quaDon't leave out the important details in your report.
Đừng bỏ qua những chi tiết quan trọng trong báo cáo của bạn.
Bỏ qua, không bao gồm hoặc không nhắc đến điều gì đó
She left out the fact that she had already tried the recipe before.
Cô ấy bỏ qua sự thật rằng cô đã thử công thức đó trước đây rồi.
Please leave out the sugar if you're making it for me.
Vui lòng bỏ qua đường nếu bạn làm cho tôi.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua một phần nào đó trong một danh sách, câu chuyện hoặc công việc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thông thường
Phrasal verb này thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, như khi nói về việc bỏ qua một phần trong một danh sách, câu chuyện hoặc công việc.
Quy tắc vàng
Không bao gồm
Nó thường được sử dụng để chỉ việc không bao gồm hoặc không nhắc đến điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'leave' (bỏ lại) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là không bao gồm hoặc không nhắc đến điều gì đó.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, như khi nói về việc bỏ qua một phần trong một danh sách, câu chuyện hoặc công việc.