left
bên tráiTurn left at the next intersection.
Rẽ trái tại ngã tư tiếp theo.
Phía trái, hướng trái, hoặc bên trái của một vật thể hoặc không gian.
The left side of the road is for driving.
Bên trái đường là dành cho xe chạy.
Trong tiếng Anh, 'left' có thể dùng như tính từ, danh từ, hoặc động từ.
Để lại, bỏ lại, hoặc không sử dụng.
I left my keys on the table.
Tôi để chìa khóa trên bàn.
Khi dùng như động từ, 'left' thường liên quan đến hành động rời đi hoặc bỏ lại.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'left' như động từ
'Left' có thể dùng như động từ để chỉ hành động rời đi hoặc bỏ lại một vật.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'left' và 'right'
Trong tiếng Anh, 'left' và 'right' là đối lập và thường dùng để chỉ hướng hoặc vị trí.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'lyft', có nghĩa là 'để lại' hoặc 'bỏ lại'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'left' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể là một tính từ (bên trái), danh từ (phía trái), hoặc động từ (để lại).