Looking up...
We'll discuss this later on.
Chúng ta sẽ thảo luận về điều này sau này.
Một thời điểm trong tương lai, thường không xác định rõ ràng.
Don't worry, we'll fix it later on.
Đừng lo, chúng ta sẽ sửa nó sau này.
Later on, you'll understand why I did that.
Sau này, bạn sẽ hiểu tại sao tôi đã làm vậy.
Thường dùng để chỉ một thời gian trong tương lai gần hoặc xa, không cần cụ thể.
Dùng 'later on' khi muốn nhấn mạnh tính không xác định của thời gian trong tương lai.
Từ ghép của 'later' (sau) và 'on' (trong tương lai).
Thường dùng để chỉ một thời gian không xác định rõ ràng trong tương lai.