Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. last straw

last straw

/læst strɔ/◆thành ngữ
giọt nước tràn ly

After months of delays and missed deadlines, the client's final refusal to pay was the last straw.

Sau nhiều tháng trì hoãn và bỏ lỡ hạn chót, việc khách hàng cuối cùng từ chối thanh toán chính là giọt nước tràn ly.


◆ Nghĩa thực sự
Sự kiện nhỏ cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm nữa; điểm giới hạn cuối cùng dẫn đến hành động quyết định.
¶ Nghĩa đen
giọt rơm cuối cùng
Phân tích nghĩa đen
lastcuối cùng+strawrơm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con lạc đà chở quá nặng, khi thêm một giọt rơm cuối cùng khiến lưng nó gãy. Điều này gợi lên cảm giác bùng nổ sau sự chịu đựng kéo dài.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên bị sếp đối xử tệ bạc trong nhiều tháng, nhưng khi sếp cuối cùng không công nhận công sức của anh ấy, anh ấy quyết định nghỉ việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu chuyện ngụ ngôn về con lạc đà và giọt rơm cuối cùng rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự chịu đựng đến giới hạn.
thông thường

Sự kiện nhỏ cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm nữa; điểm giới hạn cuối cùng dẫn đến hành động quyết định.

She put up with his excuses for years, but when he forgot their anniversary, it was the last straw.

Cô ấy chịu đựng những lời bào chữa của anh ấy suốt nhiều năm, nhưng khi anh ấy quên mất ngày kỷ niệm, đó chính là giọt nước tràn ly.

Thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc tức giận tột độ sau một loạt sự việc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

the final strawgiọt nước tràn lythe straw that broke the camel's backgiọt nước tràn ly

Từ đồng nghĩa

tipping pointbreaking pointthreshold

Từ trái nghĩa

first stepbeginning

Cụm từ liên quan

push someone over the edgethành ngữ
khiến ai đó mất kiểm soát hoặc đưa ra quyết định cực đoan
enough is enoughcụm từ
đã đến lúc dừng lại

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thực tế

Thay vì nói 'Tôi đã chịu đựng đủ rồi', bạn có thể nói 'Đó chính là giọt nước tràn ly' để thể hiện sự thất vọng sâu sắc hơn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'last straw' là 'giọt rơm cuối cùng', nhưng nghĩa bóng trong tiếng Anh là 'giọt nước tràn ly'. Không nên dịch theo nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ câu chuyện ngụ ngôn về một con lạc đà chở quá nặng, khi thêm một giọt rơm cuối cùng khiến lưng nó gãy. Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó quyết định rời bỏ hoặc phản ứng mạnh mẽ sau một loạt sự việc khó chịu.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.