kick

/kɪk/
đá

He kicked the ball into the goal.

Anh ấy đã đá bóng vào lưới.


thông thường

đá vào một vật thể bằng chân

She kicked the door open.

Cô ấy đã đá cửa mở ra.

Thường dùng để mô tả hành động sử dụng chân để đẩy hoặc đánh một vật thể.

thông thường

bắt đầu hoặc kích hoạt một quá trình

The project kicked off last Monday.

Dự án đã bắt đầu vào thứ Hai tuần trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án.

thông thường

loại bỏ hoặc từ chối ai đó

He was kicked out of the club for bad behavior.

Anh ấy đã bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì hành vi xấu.

Dùng để chỉ hành động loại bỏ ai đó khỏi một nhóm hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

kick offbắt đầukick backthả lỏng, nghỉ ngơikick inbắt đầu hoạt động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kick asslóng
tốt lắm, xuất sắc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'kick' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Nghĩa bóng

Trong ngữ cảnh công việc, 'kick' có thể có nghĩa là bắt đầu hoặc kích hoạt một quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đá' hoặc 'đánh bằng chân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'kick' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hành động thể thao đến nghĩa bóng trong công việc.

Phân tích từ

kick
đá
root
Từ Điển Anh Việt