Looking up...
The documentary presents an intriguing look at ancient civilizations.
Bộ phim tài liệu trình bày một cái nhìn hấp dẫn về các nền văn minh cổ đại.
lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự quan tâm hoặc tò mò
Her mysterious past made her an intriguing figure.
Quá khứ bí ẩn của cô ấy khiến cô trở thành một nhân vật hấp dẫn.
The book’s intriguing plot kept me reading all night.
Cốt truyện hấp dẫn của cuốn sách khiến tôi đọc suốt đêm.
Thường dùng để miêu tả điều gì đó kích thích sự tò mò hoặc quan tâm sâu sắc.
'Intriguing' nhấn mạnh yếu tố kích thích sự tò mò, bí ẩn hoặc bất ngờ, trong khi 'interesting' chỉ đơn giản là gây sự chú ý hoặc thích thú. Ví dụ: 'The puzzle is intriguing' (Câu đố thật kích thích sự tò mò) so với 'The movie is interesting' (Bộ phim thật thú vị).
Sau 'intriguing' thường là danh từ chỉ người, vật, ý tưởng hoặc tình huống. Không dùng để miêu tả cảm xúc chủ quan của người nói (ví dụ: không nói 'I feel intriguing').
Từ tiếng Anh trung cổ 'intriguen' (thế kỷ 17), bắt nguồn từ tiếng Pháp 'intriguer' (có nghĩa là 'kích thích sự tò mò'), vốn từ tiếng Latinh 'intricare' (nghĩa là 'làm rối rắm'). Ban đầu có nghĩa là 'kích thích sự tò mò', sau phát triển thành 'thu hút sự quan tâm'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với 'interesting' (thú vị) vì 'intriguing' mang sắc thái kích thích sự tò mò hơn là đơn thuần thích thú.