Looking up...
The speaker gave an engaging presentation.
Người nói đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn.
Gây sự quan tâm hoặc hứng thú, làm cho người khác muốn tham gia hoặc tiếp tục theo dõi.
She has an engaging personality that draws people to her.
Cô ấy có tính cách hấp dẫn khiến mọi người muốn gần gũi với cô ấy.
The book is engaging from the first page to the last.
Cuốn sách hấp dẫn từ trang đầu đến trang cuối.
Thường dùng để mô tả người, hoạt động, hoặc nội dung gây sự hứng thú.
Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động gây sự hứng thú, ví dụ: 'Cô ấy có tính cách hấp dẫn.'
'Engaging' mô tả sự hấp dẫn, còn 'engaged' có nghĩa là đã kết hôn hoặc đang tập trung.
Từ gốc tiếng Anh 'engage' (kết nối, thu hút) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Thường dùng để mô tả người hoặc nội dung gây sự hứng thú, khiến người khác muốn tham gia hoặc tiếp tục theo dõi.