Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boring

boring

/ˈbɔːrɪŋ/
chán

The lecture was so boring that I almost fell asleep.

Bài giảng quá chán đến nỗi tôi gần như ngủ thẳng.


thông thường

Gây cảm giác chán nản, không hấp dẫn hoặc không thú vị.

This movie is boring; there's no action or suspense.

Bộ phim này rất chán; không có hành động hay căng thẳng nào.

She found the conversation boring because it was about topics she didn't care about.

Cô ấy cảm thấy cuộc trò chuyện chán vì nó nói về những chủ đề mà cô không quan tâm.

Thường dùng để mô tả hoạt động, sự kiện hoặc cuộc trò chuyện không hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

boring jobcông việc chánboring lecturebài giảng chánboring moviebộ phim chán

Từ đồng nghĩa

tediousdulluninteresting

Từ trái nghĩa

excitinginterestingentertaining

Cụm từ liên quan

bore someone to tearscụm từ
làm ai đó chán đến nỗi khóc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'boring' thường dùng trong các tình huống không chính thức. Trong các tình huống chính thức, có thể dùng từ 'uninteresting' hoặc 'tedious'.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá nhiều

Nếu sử dụng quá nhiều từ 'boring', nó có thể làm người nghe cảm thấy buồn chán. Hãy tìm cách thay thế bằng các từ khác hoặc mô tả chi tiết hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ động từ 'bore' có nghĩa là 'làm chán'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó không hấp dẫn hoặc làm người ta cảm thấy chán nản. Có thể dùng trong các tình huống không chính thức.

Phân tích từ

bore
làm chán
root
+
-ing
đang diễn ra hoặc có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.