Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. induction

induction

/ɪnˈdʌkʃən/
sự dẫn nhập

The company conducted an induction program for new employees.

Công ty đã tổ chức chương trình dẫn nhập cho nhân viên mới.


trang trọng

Sự đưa vào một tổ chức, nhóm hoặc vị trí mới, thường kèm theo hướng dẫn và giới thiệu.

The university held an induction session for freshmen.

Đại học đã tổ chức buổi dẫn nhập cho sinh viên năm nhất.

Thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc giáo dục.

chuyên ngành

Sự dẫn xuất một kết luận từ các giả thuyết hoặc bằng chứng.

The scientist used induction to derive a general theory from specific observations.

Nhà khoa học đã sử dụng suy luận dẫn xuất để suy ra một lý thuyết chung từ các quan sát cụ thể.

Trong logic, suy luận dẫn xuất là quá trình suy luận từ các trường hợp cụ thể đến một quy luật chung.

chuyên ngành

Sự sinh ra điện từ một từ dây dẫn bằng cách thay đổi từ trường xung quanh.

Electromagnetic induction is the principle behind generators and transformers.

Sự dẫn điện từ điện từ là nguyên lý hoạt động của máy phát và máy biến áp.

Trong vật lý, sự dẫn điện từ điện từ là hiện tượng sinh ra điện từ một từ dây dẫn khi từ trường xung quanh thay đổi.

Cụm từ kết hợp

induction programchương trình dẫn nhậpinduction sessionbuổi dẫn nhậpelectromagnetic inductionsự dẫn điện từ điện từ

Từ đồng nghĩa

orientationinitiationintroduction

Từ trái nghĩa

dischargedismissal

Cụm từ liên quan

induction motorcụm từ
động cơ dẫn điện từ
induction cooktopcụm từ
bếp dẫn điện từ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Khi nói về việc dẫn nhập nhân viên mới, sử dụng 'induction program' hoặc 'induction session'.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa logic và vật lý

Lưu ý rằng 'induction' trong logic và vật lý có nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inductio', có nghĩa là 'sự đưa vào' hoặc 'sự dẫn xuất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'induction' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong môi trường công việc, nó thường đề cập đến quá trình dẫn nhập. Trong logic và vật lý, nó có nghĩa khác.

Phân tích từ

induct
đưa vào
root
+
-ion
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.