indigenous
bản địaThe indigenous people of Australia have a rich cultural heritage.
Người bản địa của Úc có một di sản văn hóa phong phú.
Thuộc về hoặc xuất phát từ một vùng đất hoặc quốc gia nhất định, đặc biệt là những người hoặc cộng đồng đã sống ở đó từ trước khi có sự xâm chiếm hoặc định cư của người ngoài.
The government is working to protect the rights of indigenous communities.
Chính phủ đang cố gắng bảo vệ quyền lợi của các cộng đồng bản địa.
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người hoặc văn hóa đã tồn tại ở một khu vực từ trước khi có sự can thiệp của người ngoài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thuật ngữ 'indigenous' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc cộng đồng đã sống ở một vùng đất từ lâu, khác với 'native' có thể chỉ đến những người sinh ra ở một nơi nhất định.
Quy tắc vàng
Tôn trọng văn hóa
Khi sử dụng thuật ngữ này, hãy tôn trọng và công nhận sự đa dạng văn hóa của các cộng đồng bản địa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'indigenus', từ 'in-' (trong) và 'gignere' (sinh ra), nghĩa là 'sinh ra trong một vùng đất nhất định'.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội và văn hóa để nhấn mạnh sự khác biệt giữa những người đã sống ở một vùng đất từ lâu và những người định cư sau này.