in secret
bí mậtThey planned the surprise party in secret.
Họ đã chuẩn bị buổi tiệc bất ngờ bí mật.
thông thường
Một cách bí mật, không cho bất kỳ ai biết.
The agents communicated in secret to avoid detection.
Các đặc vụ giao tiếp bí mật để tránh bị phát hiện.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thông tin được giữ kín.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'in secret' khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của hành động hoặc thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'in' (trong) và 'secret' (bí mật), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của một hành động.
Phân tích từ
in
trong
prepositionsecret
bí mật
adjectiveTừ Điển Anh Việt