in the black
có lãiAfter a tough year, the company finally reported earnings in the black.
Sau một năm khó khăn, công ty cuối cùng cũng báo cáo có lãi.
có lãi, sinh lời (trong kinh doanh)
The startup turned profitable and was in the black for the first time in three years.
Công ty khởi nghiệp đã có lãi và sinh lời lần đầu tiên trong ba năm.
Despite the recession, our division managed to stay in the black.
Bất chấp suy thoái, bộ phận của chúng tôi vẫn duy trì có lãi.
Thường dùng trong báo cáo tài chính để chỉ tình trạng kinh doanh có lợi nhuận, trái ngược với 'in the red' (thua lỗ).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'in the black' và 'in the red'
'In the black' = có lãi (sử dụng mực đen ghi lợi nhuận trong sổ sách cũ), 'in the red' = thua lỗ (ghi nợ bằng mực đỏ). Hãy nhớ: màu đen tượng trưng cho sự thịnh vượng.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'in the black'?
Chỉ dùng khi đề cập đến tình trạng tài chính (công ty, dự án, cá nhân trong bối cảnh chuyên nghiệp). Không dùng thay thế cho 'happy' hay 'successful' trong ngữ cảnh thông thường.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ kế toán truyền thống: sổ sách ghi nợ (debt) bằng mực đỏ, lãi (profit) bằng mực đen. Từ thế kỷ 20, 'in the black' trở thành thành ngữ phổ biến trong kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tài chính/kinh doanh. Không dùng cho cá nhân trừ khi đề cập đến tình hình tài chính cá nhân theo cách chuyên nghiệp.