Looking up...
The company announced its new policy publicly.
Công ty đã công bố chính sách mới của mình công khai.
Một cách mà mọi người có thể biết hoặc xem được; không riêng tư.
She spoke publicly about her experiences.
Cô ấy đã nói công khai về những trải nghiệm của mình.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thông tin được chia sẻ với công chúng.
Hãy sử dụng 'publicly' khi muốn nhấn mạnh tính công khai của một hành động, chứ không phải chỉ đơn giản là 'trong công cộng'.
Từ gốc tiếng Anh 'public' (công chúng) + hậu tố '-ly' (một cách).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính công khai của một hành động.