in a little while

/ɪn ə ˈlɪtl̩ waɪl/
sau một lúc

I'll be back in a little while.

Tôi sẽ trở lại sau một lúc.


thông thường

Một thời gian ngắn trong tương lai gần, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng không quá dài.

Don't worry, I'll finish the work in a little while.

Đừng lo, tôi sẽ hoàn thành công việc sau một lúc.

The rain will stop in a little while.

Mưa sẽ dừng sau một lúc.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng việc nào đó sẽ xảy ra trong tương lai gần nhưng không xác định thời gian chính xác.

Cụm từ kết hợp

in a little whilesau một lúcin a whilesau một lúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in a momentcụm từ
sau một lúc
in a bitcụm từ
sau một lúc

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường dùng để nhấn mạnh rằng việc nào đó sẽ xảy ra trong tương lai gần nhưng không xác định thời gian chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong), 'a little' (một chút) và 'while' (khoảng thời gian).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai gần, thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.

Từ Điển Anh Việt