ignored problem

/ɪɡˈnɔːrd ˈprɒbləm/
vấn đề bị bỏ qua

The government failed to address the ignored problem of homelessness.

Chính phủ đã không giải quyết vấn đề vô gia cư bị bỏ qua.


chung

Một vấn đề quan trọng nhưng không được chú ý hoặc giải quyết.

Environmental degradation is an ignored problem in many developing countries.

Sự suy thoái môi trường là một vấn đề bị bỏ qua ở nhiều nước đang phát triển.

Thường được sử dụng để chỉ những vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường không được giải quyết kịp thời.

Cụm từ kết hợp

ignored problemvấn đề bị bỏ quaaddress an ignored problemgiải quyết một vấn đề bị bỏ qua

Cụm từ liên quan

overlooked issuecụm từ
vấn đề bị bỏ qua
neglected concerncụm từ
quan tâm bị bỏ qua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để chỉ những vấn đề xã hội hoặc kinh tế không được chính phủ hoặc tổ chức giải quyết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ignored problem' và 'overlooked issue'

'Ignored problem' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh vào việc vấn đề đó cần được chú ý, trong khi 'overlooked issue' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự cẩu thả.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ignored' (bị bỏ qua) và 'problem' (vấn đề), dùng để mô tả những vấn đề không được chú ý.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh tế để chỉ những vấn đề cần được giải quyết nhưng bị bỏ qua.

Phân tích từ

ignored
bị bỏ qua
adjective
+
problem
vấn đề
noun
Từ Điển Anh Việt