ignorance

/ˈɪɡnərəns/
sự vô kiến

Ignorance is often the root of prejudice.

Sự vô kiến thường là nguồn gốc của sự phân biệt đối xử.


trang trọng

Sự không biết, thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó.

His ignorance about local customs caused many misunderstandings.

Sự vô kiến của anh ấy về phong tục địa phương đã gây ra nhiều sự hiểu lầm.

Thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến sai lầm hoặc phân biệt đối xử.

Cụm từ kết hợp

willful ignorancesự vô kiến cố ýblissful ignorancesự vô kiến hạnh phúc

Cụm từ liên quan

ignorance is blisstục ngữ
Sự vô kiến là hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng từ 'ignorance'

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến sai lầm hoặc phân biệt đối xử. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh về sự thiếu kiến thức của một người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ignorance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorantia', có nghĩa là 'sự không biết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến sai lầm hoặc phân biệt đối xử.

Từ Điển Anh Việt