hostage

/ˈhɒstɪdʒ/
con tin

The terrorists took 20 hostages during the bank robbery.

Những kẻ khủng bố đã bắt 20 con tin trong vụ cướp ngân hàng.


trang trọng

người bị bắt giữ như vật thế chấp hoặc để buộc đối phương phải đáp ứng yêu cầu

The government refused to negotiate with the kidnappers holding the hostages.

Chính phủ từ chối đàm phán với những kẻ bắt cóc đang giữ con tin.

Thường dùng trong bối cảnh tội phạm, khủng bố hoặc đàm phán.

Cụm từ kết hợp

take hostagebắt con tinhold hostagegiữ con tinrelease hostagesthả con tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'hostage' và 'prisoner'

'Hostage' ám chỉ người bị giữ để đổi lấy lợi ích (tiền, quyền lực), trong khi 'prisoner' chỉ người bị tước quyền tự do do phạm tội hoặc chiến tranh. Ví dụ: 'The soldiers were prisoners of war' (Họ là tù binh chiến tranh), không phải 'hostages'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'hostage'

Dùng động từ 'take', 'hold', 'release' + 'hostage' (số ít) hoặc 'hostages' (số nhiều). Không dùng 'a hostage' trong ngữ cảnh tội phạm trừ khi có tính cụ thể: 'The kidnappers took a hostage' (chỉ 1 người).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hostage', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ostage' (thế kỷ 12), xuất phát từ tiếng Latin 'obses' nghĩa là 'con tin' hoặc 'vật thế chấp'. Ban đầu chỉ người bị giao nộp để đảm bảo thực thi hiệp ước.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ người bị giam giữ trong tù (dùng 'prisoner') hoặc nạn nhân của bắt cóc thông thường (dùng 'victim'). Thuật ngữ này thường liên quan đến động cơ chính trị, tống tiền hoặc đàm phán.

Từ Điển Anh Việt