Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. host the World Cup

host the World Cup

/hoʊst ðə wɜːrld kʌp/
tổ chức Giải vô địch bóng đá thế giới

Qatar will host the World Cup in 2022.

Qatar sẽ tổ chức Giải vô địch bóng đá thế giới năm 2022.


trang trọng

Tổ chức Giải vô địch bóng đá thế giới, một giải đấu quốc tế lớn nhất của FIFA.

France hosted the World Cup in 1998.

Pháp đã tổ chức Giải vô địch bóng đá thế giới năm 1998.

The country is preparing to host the World Cup next year.

Quốc gia đang chuẩn bị tổ chức Giải vô địch bóng đá thế giới vào năm tới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và tổ chức sự kiện quốc tế.

Cụm từ kết hợp

host the Olympicstổ chức Thế vận hộihost the tournamenttổ chức giải đấu

Từ đồng nghĩa

organize the World Cuphold the World Cup

Cụm từ liên quan

win the World Cupcụm từ
giành chức vô địch Giải vô địch bóng đá thế giới
qualify for the World Cupcụm từ
vượt qua vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc một quốc gia tổ chức giải đấu bóng đá quốc tế.

Quy tắc vàng

Chính tả chính xác

Đảm bảo viết 'World Cup' với chữ cái đầu viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ 'host' có nghĩa là tổ chức hoặc làm chủ nhà, còn 'World Cup' là tên của giải đấu bóng đá quốc tế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo chí thể thao và các cuộc thảo luận về sự kiện quốc tế.

Phân tích từ

host
tổ chức
verb
+
the World Cup
Giải vô địch bóng đá thế giới
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.