hit the jackpot

/hɪt ðə ˈdʒækpɒt/◆thành ngữ
trúng số lớn

He hit the jackpot with his lottery ticket.

Anh ấy trúng số lớn với vé số của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Đạt được thành công lớn bất ngờ hoặc trúng số lớn.
Nghĩa đen
Đánh vào giải thưởng lớn trong trò chơi casino.
Phân tích nghĩa đen
hitđánh+themột+jackpotgiải thưởng lớn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người trúng giải lớn trong trò chơi casino.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn trúng số lớn hoặc đạt được thành công lớn bất ngờ.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ trò chơi casino, nhưng hiện nay được dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác.
thông thường

Thắng lớn trong một cuộc chơi may mắn hoặc đạt được thành công lớn bất ngờ.

She hit the jackpot when she found a rare item in the game.

Cô ấy trúng số lớn khi tìm thấy một vật phẩm hiếm trong trò chơi.

Thường dùng để mô tả sự may mắn lớn hoặc thành công bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

hit the jackpottrúng số lớn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh may mắn

Thường dùng khi nói về sự may mắn lớn hoặc thành công bất ngờ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không dùng để mô tả sự thất bại hoặc điều xấu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ trò chơi casino, nơi 'jackpot' là giải thưởng lớn nhất.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi, cá cược, hoặc bất kỳ tình huống may mắn lớn nào.

Phân tích từ

hit
đánh
verb
+
the
một
article
+
jackpot
giải thưởng lớn
noun
Từ Điển Anh Việt