Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. score big

score big

/skɔːr bɪɡ/
thành công lớn

The team scored big in the championship final.

Đội đã thành công lớn trong trận chung kết.


thông thường

Thành công lớn, đạt được kết quả đáng kể hoặc lợi ích lớn trong một hoạt động, dự án hoặc sự kiện.

The company scored big with its new product launch.

Công ty đã thành công lớn với việc ra mắt sản phẩm mới.

He scored big in the stock market last year.

Anh ấy đã thành công lớn trên thị trường chứng khoán năm ngoái.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh hoặc các hoạt động có kết quả đáng kể.

Cụm từ kết hợp

score big inthành công lớn trongscore big onthành công lớn với

Từ đồng nghĩa

achieve a major successmake a big wingain a significant advantage

Từ trái nghĩa

failloseunderperform

Cụm từ liên quan

hit it bigcụm từ
thành công lớn
go big or go homecụm từ
đi toàn lực hoặc không đi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng để mô tả thành tích hoặc lợi ích lớn trong các hoạt động như thể thao, kinh doanh hoặc đầu tư.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'score' (điểm, thành tích) và 'big' (lớn), bắt nguồn từ tiếng Anh Mỹ, thường dùng để mô tả thành tích hoặc lợi ích lớn trong các hoạt động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh hoặc các hoạt động có kết quả đáng kể.

Phân tích từ

score
điểm, thành tích
root
+
big
lớn
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.