herb

/hɜːrb/
thảo mộc

She added fresh herbs to the salad.

Cô ấy đã thêm các loại thảo mộc tươi vào salad.


trang trọng

Các loại thực vật không có thân gỗ, thường được sử dụng làm gia vị, thuốc hoặc trang trí.

Basil is a popular herb used in Italian cooking.

Basil là một loại thảo mộc phổ biến được sử dụng trong ẩm thực Ý.

Thường được sử dụng trong ẩm thực, y học hoặc làm cảnh.

Cụm từ kết hợp

fresh herbsthảo mộc tươidried herbsthảo mộc khôherbal teatrà thảo mộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

herbal medicinecụm từ
y học thảo dược
herb gardencụm từ
vườn thảo mộc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'herb' thường được dùng trong ẩm thực và y học, khác với 'spice' (gia vị) được lấy từ các bộ phận khác của cây.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'herb' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'herba', có nghĩa là 'cây cỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'herb' thường được dùng để chỉ các loại thực vật không có thân gỗ, khác với 'spice' (gia vị) được lấy từ vỏ, hạt hoặc rễ của cây.

Phân tích từ

herb
thảo mộc
root
Từ Điển Anh Việt