helmet

/ˈhɛlmɪt/
mũ bảo hiểm

Always wear a helmet when riding a bike.

Luôn đeo mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.


chung

Mũ bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ đầu khỏi va chạm hoặc va đập.

Construction workers must wear helmets on site.

Các công nhân xây dựng phải đeo mũ bảo hiểm tại công trường.

Thường được làm từ vật liệu chắc chắn như polycarbonate hoặc sợi carbon.

Cụm từ kết hợp

wear a helmetđeo mũ bảo hiểmbike helmetmũ bảo hiểm xe đạpmotorcycle helmetmũ bảo hiểm xe máy

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Lưu ý về sử dụng

Mũ bảo hiểm phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn để bảo vệ hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'helmet' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'helm' (mũ bảo hiểm) và hậu tố '-et' (giảm nhẹ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mũ bảo hiểm' là từ thông dụng nhất, nhưng có thể gọi là 'mũ bảo vệ đầu' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

helm
mũ bảo hiểm
root
+
-et
giảm nhẹ
suffix
Từ Điển Anh Việt