helicopter

/ˈhɛlɪˌkɒptər/
máy bay trực thăng

The helicopter landed on the hospital roof.

Máy bay trực thăng hạ cánh trên mái nhà bệnh viện.


chung

Máy bay có cánh quay, có thể cất cánh và hạ cánh thẳng đứng, thường được sử dụng trong việc vận chuyển, cứu hộ, hoặc quân sự.

The rescue team used a helicopter to reach the stranded hikers.

Đội cứu hộ đã sử dụng máy bay trực thăng để đến với những người leo núi bị mắc kẹt.

Từ 'helicopter' thường được sử dụng để chỉ máy bay có cánh quay, có khả năng cất cánh và hạ cánh thẳng đứng.

Cụm từ kết hợp

helicopter ridechuyến bay trực thănghelicopter parentcha mẹ quá bảo vệ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

helicopter parentcụm từ
cha mẹ quá bảo vệ con cái

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'helicopter' chỉ dùng cho máy bay có cánh quay, không dùng cho máy bay thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'helicopter' được hình thành từ hai từ 'helix' (đường xoắn) và 'pter' (bay), nghĩa là 'bay xoắn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'helicopter' thường được sử dụng để chỉ máy bay có cánh quay, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước để mô tả người quá bảo vệ con cái.

Phân tích từ

helix
đường xoắn
root
+
pter
bay
root
Từ Điển Anh Việt