Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hell

hell

/hel/
địa ngục

He went to hell after he died.

Anh ấy đi đến địa ngục sau khi chết.


religious

Địa ngục trong các tôn giáo, nơi trừng phạt những người phạm tội sau khi chết.

According to the Bible, sinners go to hell.

Theo Kinh Thánh, những người phạm tội sẽ đi đến địa ngục.

Trong nhiều tôn giáo, địa ngục được mô tả là nơi trừng phạt.

figurative

Một nơi đầy khổ đau, khó chịu, hoặc nguy hiểm.

The traffic was absolute hell today.

Hôm nay giao thông thật là đau đầu.

Dùng để mô tả một tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

go to hellđi đến địa ngụclike hellchẳng bao giờhell on earthđịa ngục trên trái đất

Từ đồng nghĩa

infernopurgatorytorturetorment

Từ trái nghĩa

heavenparadise

Cụm từ liên quan

go to hellcụm từ
đi đến địa ngục
like hellcụm từ
chẳng bao giờ
hell on earthcụm từ
địa ngục trên trái đất

Mẹo hay

Sử dụng 'hell' trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về địa ngục trong các tôn giáo, hãy sử dụng 'hell' với ý nghĩa tôn giáo.

Sử dụng 'hell' để mô tả tình huống khó chịu

Trong tiếng Anh hiện đại, 'hell' cũng được dùng để mô tả những tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng 'hell' trong các ngữ cảnh chính thức

Trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp, hãy tránh sử dụng 'hell' vì nó có thể gây ấn tượng không tốt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hell' có nghĩa là 'địa ngục', bắt nguồn từ các tín ngưỡng Bắc Âu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'hell' cũng được dùng để mô tả những tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.

Phân tích từ

hell
địa ngục
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.