heavy

/ˈhɛvi/
nặng

This box is too heavy for me to lift.

Hộp này quá nặng, tôi không thể nâng được.


trang trọng

Có trọng lượng lớn, nặng

The heavy rain caused flooding in the city.

Mưa lớn đã gây ngập lụt ở thành phố.

Dùng để mô tả vật thể có trọng lượng lớn hoặc cảm giác nặng.

thông thường

Nặng nề, khó chịu (về tâm trạng)

I feel heavy after eating too much.

Tôi cảm thấy nặng nề sau khi ăn quá nhiều.

Dùng để mô tả cảm giác tâm lý hoặc thể chất.

Cụm từ kết hợp

heavy rainmưa lớnheavy trafficgiao thông đông đúcheavy workloadcông việc nặng nề

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

heavy heartcụm từ
trái tim nặng nề
heavy metalcụm từ
thể loại nhạc rock nặng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'heavy' có thể dùng cho cả vật lý và tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hefig', có nghĩa là 'nặng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'heavy' có thể dùng để mô tả vật lý hoặc tâm lý.

Từ Điển Anh Việt