Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. heating

heating

/ˈhiːtɪŋ/
sự làm ấm

The heating system keeps the house warm in winter.

Hệ thống làm ấm giữ nhà ấm áp vào mùa đông.


chung

sự làm ấm không gian hoặc vật thể bằng cách cung cấp nhiệt

Turn on the heating before you go to bed.

Bật hệ thống làm ấm trước khi đi ngủ.

Thường dùng để chỉ việc cung cấp nhiệt cho nhà cửa hoặc phương tiện.

Kỹ thuật
chuyên ngành

sự gia tăng nhiệt độ của một chất hoặc hệ thống

The heating process in a chemical reactor must be carefully controlled.

Quy trình làm ấm trong lò phản ứng hóa học phải được kiểm soát kỹ lưỡng.

Dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như hóa học, cơ khí.

Cụm từ kết hợp

central heatinghệ thống làm ấm trung tâmelectric heatinghệ thống làm ấm bằng điệnsolar heatinghệ thống làm ấm bằng năng lượng mặt trời

Từ đồng nghĩa

warmingheating up

Từ trái nghĩa

coolingchilling

Cụm từ liên quan

turn on the heatingcụm từ
bật hệ thống làm ấm
heating systemcụm từ
hệ thống làm ấm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'heating' và 'warming' có sự khác biệt nhỏ, nhưng trong nhiều trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Heating' là danh từ, nên thường đi với các động từ như 'turn on' hoặc 'control'.

Nguồn gốc từ

Từ 'heating' bắt nguồn từ động từ 'heat' (làm ấm) với hậu tố '-ing' để chỉ quá trình.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'heating' thường dùng để chỉ hệ thống làm ấm nhà cửa, còn 'warming' có thể dùng cho quá trình làm ấm chung.

Phân tích từ

heat
làm ấm
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.