Looking up...
The heating system keeps the house warm in winter.
Hệ thống làm ấm giữ nhà ấm áp vào mùa đông.
sự làm ấm không gian hoặc vật thể bằng cách cung cấp nhiệt
Turn on the heating before you go to bed.
Bật hệ thống làm ấm trước khi đi ngủ.
Thường dùng để chỉ việc cung cấp nhiệt cho nhà cửa hoặc phương tiện.
sự gia tăng nhiệt độ của một chất hoặc hệ thống
The heating process in a chemical reactor must be carefully controlled.
Quy trình làm ấm trong lò phản ứng hóa học phải được kiểm soát kỹ lưỡng.
Dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như hóa học, cơ khí.
Giữa 'heating' và 'warming' có sự khác biệt nhỏ, nhưng trong nhiều trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau.
'Heating' là danh từ, nên thường đi với các động từ như 'turn on' hoặc 'control'.
Từ 'heating' bắt nguồn từ động từ 'heat' (làm ấm) với hậu tố '-ing' để chỉ quá trình.
Trong tiếng Anh, 'heating' thường dùng để chỉ hệ thống làm ấm nhà cửa, còn 'warming' có thể dùng cho quá trình làm ấm chung.