hair
tócShe brushed her long hair before going out.
Cô ấy chải tóc dài của mình trước khi ra ngoài.
Chùm lông mọc trên đầu hoặc trên cơ thể người.
He has thick, curly hair.
Anh ấy có mái tóc dày và xoăn.
The dog's hair is very soft.
Lông của con chó rất mềm.
Từ này thường dùng để chỉ tóc người, nhưng cũng có thể dùng cho lông thú.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'hair' với tóc người
Trong tiếng Anh, 'hair' thường dùng để chỉ tóc người, trong khi 'fur' dùng cho lông thú.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'hair' và 'tóc'
'Hair' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả tóc người và lông thú, nhưng trong tiếng Việt, 'tóc' chỉ dùng cho tóc người, còn 'lông' dùng cho lông thú.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'hair' thường dùng để chỉ tóc người, nhưng cũng có thể dùng cho lông thú. Trong tiếng Việt, 'tóc' chỉ tóc người, còn 'lông' dùng cho lông thú.