Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hail

hail

/heɪl/
mưa đá

It started to hail during the outdoor concert.

Trời bắt đầu mưa đá trong buổi hòa nhạc ngoài trời.


trang trọng

Mưa đá rơi xuống mặt đất dưới dạng những viên băng nhỏ.

The hail damaged the car's windshield.

Mưa đá làm vỡ kính chắn gió của xe.

Thường đi kèm với bão hoặc mưa lớn.

trang trọng

Tiếng hô to để thu hút sự chú ý hoặc chào hỏi ai đó.

The sailors hailed the passing ship.

Các thủy thủ hô to chào con tàu đi ngang qua.

Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng.

trang trọng

Khen ngợi, ca tụng ai đó hoặc điều gì đó.

The critics hailed the new movie as a masterpiece.

Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim mới là kiệt tác.

Thường dùng trong văn viết hoặc bài đánh giá.

Cụm từ kết hợp

hail stormbão mưa đáhail damagethiệt hại do mưa đáhail a taxivẫy taxihail fromđến từ (nơi chốn)

Từ đồng nghĩa

pelletgreetpraisehailstone

Từ trái nghĩa

ignorecriticize

Cụm từ liên quan

hail Marycụm từ
cầu nguyện cuối cùng trong tình thế tuyệt vọng

Mẹo hay

Phân biệt 'hail' và 'hail from'

'Hail' có thể là danh từ (mưa đá) hoặc động từ (gọi to/khen ngợi). 'Hail from' là cụm động từ mang nghĩa 'đến từ nơi chốn nào đó' (ví dụ: 'She hails from Hanoi').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'hail' trong ngữ cảnh thời tiết

Khi nói về mưa đá, 'hail' thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết như 'storm' (bão), 'damage' (thiệt hại), hoặc 'stones' (viên đá). Ví dụ: 'The hail storm caused serious damage.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hagol', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'hagel'. Ban đầu chỉ mưa đá, sau mở rộng nghĩa sang 'gọi to' và 'khen ngợi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hail' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi nói về thời tiết, thường dùng như danh từ. Khi dùng như động từ, có thể mang nghĩa 'gọi to', 'khen ngợi', hoặc 'đến từ'.

Phân tích từ

hail
mưa đá / hô to / khen ngợi
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.